Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38069

haversack

//

* danh từ
  • túi dết
Biến thể từ haversacks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a bag carried by a strap on your back or shoulder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...