Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haversack

/'hævәsæk/ phổ biến #38069
Biến thể từ haversacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haversack

//

* danh từ
  • túi dết
Định nghĩa tiếng Anh

n a bag carried by a strap on your back or shoulder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...