haversack
“haversacks” là số nhiều của haversack — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haversack
//
* danh từ- túi dết
Định nghĩa tiếng Anh
n a bag carried by a strap on your back or shoulder
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“haversacks” là số nhiều của haversack — đang hiển thị từ gốc:
n a bag carried by a strap on your back or shoulder
Đang tải...