Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

having disagreements

cụm từ

  • việc có bất đồng, việc có tranh cãi
    • having disagreements is natural: việc có bất đồng là điều tự nhiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...