Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disagreeing” là hiện tại phân từ của disagree — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2679

disagree

/,disə'gri:/

nội động từ

  • khác, không giống, không khớp
    • the account disagree: những câu chuyện kể lại không khớp nhau
  • không hợp, không thích hợp
    • the climate disagrees with him: khí hậu không hợp với anh ta
  • bất đồng, không đồng ý
    • to disagree with someone on something: không đồng ý với ai về cái gì
  • bất hoà
    • to disagree with someone: bất hoà với ai
Đồng nghĩa differdissentobject
Trái nghĩa agreeconcur
Định nghĩa tiếng Anh

v. be of different opinions\nv. be different from one another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...