havoc
“havocs” là số nhiều của havoc — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Severe weather conditions can wreak havoc on agricultural production, leading to significant economic losses for farmers.”Các điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể phá hoại sản xuất nông nghiệp, dẫn đến tổn thất kinh tế đáng kể cho nông dân.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
havoc
/'hævək/
danh từ
- sự tàn phá
- to make havoc of to play havoc among (with): tàn phá
- to cry havoc: ra lệnh cho tàn phá
ngoại động từ
- tàn phá
Định nghĩa tiếng Anh
n. violent and needless disturbance