Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

havoc

/'hævək/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9540

“havocs” là số nhiều của havoc — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Phá Hoại động từ

“Severe weather conditions can wreak havoc on agricultural production, leading to significant economic losses for farmers.”Các điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể phá hoại sản xuất nông nghiệp, dẫn đến tổn thất kinh tế đáng kể cho nông dân.

Biến thể từ havocs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

havoc

/'hævək/

danh từ

  • sự tàn phá
    • to make havoc of to play havoc among (with): tàn phá
    • to cry havoc: ra lệnh cho tàn phá

ngoại động từ

  • tàn phá
Định nghĩa tiếng Anh

n. violent and needless disturbance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...