Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hayloft

/'heilɔft/ phổ biến #31141

“haylofts” là số nhiều của hayloft — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ haylofts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hayloft

/'heilɔft/

danh từ

  • vựa cỏ khô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loft in a barn where hay is stored

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...