hayloft
/'heilɔft/ phổ biến #31141
“haylofts” là số nhiều của hayloft — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
haylofts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hayloft
/'heilɔft/
danh từ
- vựa cỏ khô
Định nghĩa tiếng Anh
n. a loft in a barn where hay is stored