haystack
/'heistæk/ phổ biến #19464
Nghĩa thường dùng
đống cỏ khô
danh từ
“The children play around the haystack.”Trẻ em chơi xung quanh đống cỏ khô.
Biến thể từ
haystacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
haystack
/'heistæk/
danh từ
- đống cỏ khô
Định nghĩa tiếng Anh
n. a stack of hay