Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

haystack

/'heistæk/ phổ biến #19464

Nghĩa thường dùng

đống cỏ khô danh từ

“The children play around the haystack.”Trẻ em chơi xung quanh đống cỏ khô.

Biến thể từ haystacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

haystack

/'heistæk/

danh từ

  • đống cỏ khô
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stack of hay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...