Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“haystacks” là số nhiều của haystack — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #19464

haystack

/'heistæk/

danh từ

  • đống cỏ khô
Biến thể từ haystacks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stack of hay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...