haystack
/'heistæk/
danh từ
- đống cỏ khô
Biến thể từ
haystacks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a stack of hay
112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a stack of hay
Đang tải...