hazel-nut
/'heizlnʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hazel-nut
/'heizlnʌt/
danh từ
- quả phỉ
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...