Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #11578

hazy

/'heizi/

danh từ

  • mù sương; mù mịt
  • lờ mờ, mơ hồ
  • chếnh choáng say, ngà ngà say
Định nghĩa tiếng Anh

s filled or abounding with fog or mist\ns indistinct or hazy in outline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...