Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hazy

/'heizi/ TOEFL phổ biến #11578

“haziest” là so sánh nhất của hazy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mù sương; mù mịt tính từ

“The mountains were barely visible through the hazy air.”Những ngọn núi hầu như không thể nhìn thấy qua không khí mù mịt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hazy

/'heizi/

danh từ

  • mù sương; mù mịt
  • lờ mờ, mơ hồ
  • chếnh choáng say, ngà ngà say
Định nghĩa tiếng Anh

s filled or abounding with fog or mist s indistinct or hazy in outline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...