Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

head-on

/'hed'ɔn/ Collins ★★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

head-on

/'hed'ɔn/

tính từ & phó từ

  • đâm đầu vào (cái gì); đâm đầu vào nhau (hai ô tô)
    • a head-on collision: sự đâm đầu vào nhau
    • to meet (strike) head-on: đâm đầu vào nhau; đâm thẳng đầu vào
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by direct opposition r. in direct opposition; directly r. with the front foremost

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...