Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

head-up

/'hed'ʌp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

head-up

//

* tính từ
  • thuộc cách bố trí (dụng cụ máy bay) có thể nhìn thấy ngay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...