Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17989

headband

/'hedbænd/

danh từ

  • dải buộc đầu, băng buộc đầu
Biến thể từ headbands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a band worn around or over the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...