headband
/'hedbænd/ phổ biến #17989
“headbands” là số nhiều của headband — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dải băng đội đầu
danh từ
“She wore a colorful headband.”Cô ấy đội một dải băng đầu nhiều màu.
Biến thể từ
headbands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
headband
/'hedbænd/
danh từ
- dải buộc đầu, băng buộc đầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a band worn around or over the head