header
“headers” là số nhiều của header — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The header of the document was very clear.”Tiêu đề của tài liệu rất rõ ràng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
header
/'hedə/
danh từ
- người đóng đáy thùng
- (thông tục) cái nhảy lao đầu xuống trước
- to take a header: nhảy lao đầu xuống trước
- (điện học) côlectơ, cái góp điện
- (kỹ thuật) vòi phun, ống phun
- (kiến trúc) gạch lát ngang, đá lát ngang (bề dọc của viên gạch, viên đá thẳng góc với tường) ((xem) stretcher)
Định nghĩa tiếng Anh
n. horizontal beam used as a finishing piece over a door or window n. brick that is laid sideways at the top of a wall n. a framing member crossing and supporting the ends of joists, studs, or rafters so as to transfer their weight to parallel joists, studs, or rafters n. a machine that cuts the heads off grain and moves them into a wagon