Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

header

/'hedə/ Collins ★ phổ biến #17233

“headers” là số nhiều của header — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiêu đề, đầu trang danh từ

“The header of the document was very clear.”Tiêu đề của tài liệu rất rõ ràng.

Biến thể từ headers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

header

/'hedə/

danh từ

  • người đóng đáy thùng
  • (thông tục) cái nhảy lao đầu xuống trước
    • to take a header: nhảy lao đầu xuống trước
  • (điện học) côlectơ, cái góp điện
  • (kỹ thuật) vòi phun, ống phun
  • (kiến trúc) gạch lát ngang, đá lát ngang (bề dọc của viên gạch, viên đá thẳng góc với tường) ((xem) stretcher)
Định nghĩa tiếng Anh

n. horizontal beam used as a finishing piece over a door or window n. brick that is laid sideways at the top of a wall n. a framing member crossing and supporting the ends of joists, studs, or rafters so as to transfer their weight to parallel joists, studs, or rafters n. a machine that cuts the heads off grain and moves them into a wagon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...