headhunting
/ˈhedhʌntɪŋ/
Biến thể từ
headhunting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
headhunting
//
* danh từ- công tác tìm và tuyển mộ những chuyên viên giỏi