Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headliner

/'hed,lainә(r)/ phổ biến #19062
Biến thể từ headliners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headliner

//

* danh từ
  • ngôi sao biểu diễn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a performer who receives prominent billing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...