headmastership
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
headmastership
//
* danh từ- chức hiệu trưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the position of headmaster
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the position of headmaster
Đang tải...