Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26590

headpiece

/'hedpi:s/

danh từ

  • mũ sắt
  • đầu óc, trí óc
  • người thông minh
  • hình trang trí ở đầu chương mục
Biến thể từ headpieces số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a protective helmet for the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...