Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headpiece

/'hedpi:s/ phổ biến #26590

“headpieces” là số nhiều của headpiece — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ headpieces số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headpiece

/'hedpi:s/

danh từ

  • mũ sắt
  • đầu óc, trí óc
  • người thông minh
  • hình trang trí ở đầu chương mục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a protective helmet for the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...