Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headsail

/'hedsәl,-seil/
Biến thể từ headsails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headsail

//

* danh từ
  • cánh buồm ở phía trước, ở cột buồm mũi
Định nghĩa tiếng Anh

n any sail set forward of the foremast of a vessel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...