headsail
/'hedsәl,-seil/
“headsails” là số nhiều của headsail — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
headsails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
headsail
//
* danh từ- cánh buồm ở phía trước, ở cột buồm mũi
Định nghĩa tiếng Anh
n any sail set forward of the foremast of a vessel