Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headset

/'hedset/ phổ biến #11219

“headsets” là số nhiều của headset — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tai nghe danh từ

“I use a headset to listen to music while working.”Tôi sử dụng tai nghe để nghe nhạc trong khi làm việc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headset

/'hedset/

danh từ

  • bộ ống nghe (điện đài)
Định nghĩa tiếng Anh

n. receiver consisting of a pair of headphones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...