headset
/'hedset/ phổ biến #11219
“headsets” là số nhiều của headset — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tai nghe
danh từ
“I use a headset to listen to music while working.”Tôi sử dụng tai nghe để nghe nhạc trong khi làm việc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
headset
/'hedset/
danh từ
- bộ ống nghe (điện đài)
Định nghĩa tiếng Anh
n. receiver consisting of a pair of headphones