Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headspring

/'hedspriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headspring

/'hedspriɳ/

danh từ

  • nguồn chính ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

n the source of water from which a stream arises

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...