headspring
/'hedspriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
headspring
/'hedspriɳ/
danh từ
- nguồn chính ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh
n the source of water from which a stream arises