Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headstone

/'hedstoun/ phổ biến #15640
Biến thể từ headstones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headstone

/'hedstoun/

danh từ

  • bia, mộ chí
Định nghĩa tiếng Anh

n the central building block at the top of an arch or vault n a stone that is used to mark a grave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...