Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

headwork

/'hedwә:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

headwork

//

* danh từ
  • công việc trí óc
Định nghĩa tiếng Anh

n. Mental labor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...