heal-all
/'hi:l'ɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heal-all
/'hi:l'ɔ:l/
danh từ
- thuốc bách bệnh
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...