health farm
/helθ fɑ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
health farm
//
* danh từ- trại tập luyện dưỡng sinh
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...