Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

health visitor

/helθ ˈvizitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

health visitor

//

* danh từ
  • y tế đến săn sóc người bệnh tại nhà riêng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...