health-officer
/'helθ,ɔfisə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
health-officer
/'helθ,ɔfisə/
danh từ
- cán bộ y tế
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...