Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

healthcare provider

/ˈhɛlθ.kɛr prəˈvaɪ.dər/

Nghĩa thường dùng

nhà cung cấp dịch vụ y tế danh từ

“A healthcare provider ensures quality care.”Nhà cung cấp dịch vụ y tế đảm bảo chất lượng chăm sóc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...