healthfood
/ˈhɛlθˌfuːd/
Nghĩa thường dùng
thực phẩm tự nhiên
danh từ
“Many people choose health food to maintain a balanced diet.”Nhiều người chọn thực phẩm tự nhiên để duy trì chế độ ăn uống cân bằng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Thực phẩm tự nhiên
ví dụ
She prefers health food to junk food for her diet. — Cô ấy thích thực phẩm tự nhiên hơn đồ ăn vặt cho chế độ ăn.