Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

healthfulness

phổ biến #41935
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

healthfulness

//

* danh từ
  • tính chất lành mạnh
  • tính chất có lợi cho sức khoẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of promoting good health

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...