Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

healthiness

/'helθinis/

danh từ

  • sự khoẻ mạnh, trạng thái sức khoẻ tốt
  • tính chất có lợi cho sức khoẻ
  • tính lành mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of being vigorous and free from bodily or mental disease

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...