Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

healthy food

Nghĩa thường dùng

thực phẩm tốt cho sức khỏe cụm từ

“Eating healthy food is essential for maintaining good health.”Ăn thực phẩm lành mạnh là cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...