Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hearses” là số nhiều của hearse — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20323

hearse

/hə:s/

danh từ

  • xe tang
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nhà táng
Biến thể từ hearses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vehicle for carrying a coffin to a church or a cemetery; formerly drawn by horses but now usually a motor vehicle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...