Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heart failure

/'hɑ:t'feiljə/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heart failure

/'hɑ:t'feiljə/

danh từ

  • (y học) chứng liệt tim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...