Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“heart-searchings” là số nhiều của heart-searching — đang hiển thị từ gốc:

heart-searching

//

* danh từ
  • sự cân nhắc chín chắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...