Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #8254

heartbeat

/'hɑ:tbi:t/

danh từ

  • nhịp đập của tim
  • (nghĩa bóng) sự xúc động, sự bồi hồi cảm động
Định nghĩa tiếng Anh

n. an animating or vital unifying force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...