heartbeat
/'hɑ:tbi:t/
danh từ
- nhịp đập của tim
- (nghĩa bóng) sự xúc động, sự bồi hồi cảm động
Định nghĩa tiếng Anh
n. an animating or vital unifying force
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. an animating or vital unifying force
Đang tải...