Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hearteningly

//

* phó từ
  • cổ vũ, khích lệ, phấn khích

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...