Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heat rash

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heat rash

//

* danh từ
  • rôm sảy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...