heater
/'hi:tə/ IELTSCollins ★ phổ biến #8719
“heaters” là số nhiều của heater — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
máy sưởi
danh từ
“The heater is not working properly.”Máy sưởi không hoạt động đúng cách.
Biến thể từ
heaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heater
/'hi:tə/
danh từ
- bếp lò, lò (để sưởi, đun nước, hâm thức ăn...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) súng lục
Định nghĩa tiếng Anh
n. device that heats water or supplies warmth to a room