heather
/'heðə/ Collins ★
“heathers” là số nhiều của heather — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cây thạch nam
danh từ
“Heather is often found in moorland areas.”Cây thạch nam thường được tìm thấy ở các khu vực đồi núi.
Biến thể từ
heathers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heather
/'heðə/
danh từ
- (thực vật học) cây thạch nam
thành ngữ
- to take to the heather
- (Ê-cốt) trở thành kẻ sống ngoài vòng pháp luật; trốn vào rừng làm nghề ăn cướp
Định nghĩa tiếng Anh
n. common Old World heath represented by many varieties; low evergreen grown widely in the northern hemisphere