heath
/hi:θ/ Collins ★ phổ biến #24195
“heaths” là số nhiều của heath — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đất hoang
danh từ
“The heath is home to many unique plants.”Đất hoang là nơi sinh sống của nhiều loại cây độc đáo.
Biến thể từ
heaths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heath
/hi:θ/
danh từ
- bãi hoang, bãi thạch nam
- (thực vật học) giống cây thạch nam, giống cây erica
Định nghĩa tiếng Anh
n. a low evergreen shrub of the family Ericaceae; has small bell-shaped pink or purple flowers n. a tract of level wasteland; uncultivated land with sandy soil and scrubby vegetation