Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heathy

/'hi:θi/

tính từ

  • có nhiều bãi thạch nam
  • phủ đầy cây thạch nam
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of heath; abounding with heath; as, heathy land;\n heathy hills.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...