Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #9350

heavenly

/'hevn/

tính từ

  • (thuộc) trời; ở trên trời, ở thiên đường
    • heavenly bodies: các thiên thể
  • (thông tục) tuyệt trần, siêu phàm
    • heavenly beauty: sắc đẹp tuyệt trần
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or belonging to heaven or god

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...