heavenly
/'hevn/
tính từ
- (thuộc) trời; ở trên trời, ở thiên đường
- heavenly bodies: các thiên thể
- (thông tục) tuyệt trần, siêu phàm
- heavenly beauty: sắc đẹp tuyệt trần
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or belonging to heaven or god
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or belonging to heaven or god
Đang tải...