heavenly
/'hevn/ TOEFL phổ biến #9350
Nghĩa thường dùng
thuộc về thiên đường, tuyệt vời
tính từ
“The enchiladas are heavenly.”Những chiếc enchiladas thật tuyệt vời.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heavenly
/'hevn/
tính từ
- (thuộc) trời; ở trên trời, ở thiên đường
- heavenly bodies: các thiên thể
- (thông tục) tuyệt trần, siêu phàm
- heavenly beauty: sắc đẹp tuyệt trần
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or belonging to heaven or god