Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hebe

/'hi:bi:/

“hebes” là số nhiều của hebe — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hebes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hebe

/'hi:bi:/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) thần thanh niên-(đùa cợt) cô gái hầu bàn, cô phục vụ ở quầy rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Greek mythology) the goddess of youth and spring; wife of Hercules; daughter of Zeus and Hera; cupbearer to the Olympian gods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...