Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hebraist

/'hi:briist/

“hebraists” là số nhiều của hebraist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ hebraists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hebraist

//

* danh từ
  • chuyên gia nghiên cứu về Hê-brơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. linguist specializing in the Hebrew language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...